món thi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài kiểm tra, bài thi cụ thể trong một kỳ thi: "món thi" chỉ một bài thi riêng lẻ, một phần của kỳ thi tổng thể. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tuyển dụng để phân biệt các hình thức hoặc nội dung thi khác nhau.
    • Một phần của kỳ thi: "món thi" có thể đề cập đến một trong nhiều bài thi tạo nên một kỳ thi lớn hơn, như thi viết, thi vấn đáp, hoặc thi thực hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món thi vấn đáp diễn ra vào buổi sáng. (Bài thi vấn đáp được tổ chức vào buổi sáng.)
    • ấy đạt điểm cao nhất trong món thi viết. ( ấy kết quả tốt nhất trong bài thi viết.)
    • Kỳ thi này hai món thi chính: lý thuyết thực hành. (Kỳ thi này gồm hai bài thi chính: lý thuyết thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "món thi chính": bài thi quan trọng nhất trong kỳ thi, thường chiếm tỷ lệ điểm cao.

    • Món thi chính quyết định kết quả đậu hay rớt. (Bài thi quan trọng nhất quyết định việc đỗ hay trượt.)
  • "món thi phụ": bài thi không bắt buộc hoặc tỷ lệ điểm thấp hơn.

    • Món thi phụ chỉ ảnh hưởng nhỏ đến điểm tổng kết. (Bài thi phụ tác động nhỏ đến điểm tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bài thi (danh từ): đồng nghĩa với "món thi", chỉ một bài kiểm tra cụ thể.

    • Bài thi hôm nay khá dễ. (Bài thi hôm nay khá đơn giản.)
  • Kỳ thi (danh từ): tổng thể các bài thi trong một đợt thi.

    • Kỳ thi đại học nhiều môn. (Kỳ thi đại học gồm nhiều môn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài thi: bài kiểm tra cụ thể trong một kỳ thi.
  • Phần thi: một phần riêng biệt của kỳ thi, có thể thi viết, thi nói, hoặc thi thực hành.
  • Đề thi: nội dung câu hỏi hoặc bài tập của một bài thi.
Thành ngữ liên quan
  • Món thi khó nhằn: bài thi khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
    • Món thi toán món thi khó nhằn nhất. (Bài thi toán bài thi khó nhất.)